Complete translate client to Vietnamese
This commit is contained in:
@@ -38,7 +38,7 @@ export default {
|
||||
'A number of DNS requests to search engines for which Safe Search was enforced': 'Số yêu cầu DNS tới công cụ tìm kiếm đã chuyển thành tìm kiếm an toàn',
|
||||
'Average processing time': 'Thời gian xử lý trung bình',
|
||||
'Average time in milliseconds on processing a DNS request': 'Thời gian trung bình cho một yêu cầu DNS tính bằng mili giây',
|
||||
// Setting
|
||||
// Settings
|
||||
'Block domains using filters and hosts files': 'Chặn tên miền sử dụng các bộ lọc và file hosts',
|
||||
'You can setup blocking rules in the <a href="#filters">Filters</a> settings.': 'Bạn có thể thiết lập quy tắc chặn tại cài đặt <a href="#filters">Bộ lọc</a>.',
|
||||
'Use AdGuard browsing security web service': 'Sử dụng dịch vụ bảo vệ duyệt web AdGuard',
|
||||
@@ -54,5 +54,63 @@ export default {
|
||||
'If you keep this field empty, AdGuard Home will use <a href="https://1.1.1.1/" target="_blank">Cloudflare DNS</a> as an upstream. Use tls:// prefix for DNS over TLS servers.': 'Nếu bạn để trống mục này, AdGuard Home sẽ sử dụng <a href="https://1.1.1.1/" target="_blank">Cloudflare DNS</a> để tìm kiếm. Sử dụng tiền tố tls:// cho các máy chủ DNS dựa trên TLS.',
|
||||
'Test upstreams': 'Kiểm tra',
|
||||
Apply: 'Áp dụng',
|
||||
// Settings Toasts
|
||||
'Disabled filtering': 'Đã tắt chặn quảng cáo',
|
||||
'Enabled filtering': 'Đã bật chặn quảng cáo',
|
||||
'Disabled safebrowsing': 'Đã tắt bảo vệ duyệt web',
|
||||
'Enabled safebrowsing': 'Đã bật bảo vệ duyệt web',
|
||||
'Disabled parental control': 'Đã tắt quản lý của phụ huynh',
|
||||
'Enabled parental control': 'Đã bật quản lý của phụ huynh',
|
||||
'Disabled safe search': 'Đã tắt tìm kiếm an toàn',
|
||||
'Enabled safe search': 'Đã bật tìm kiếm an toàn',
|
||||
// Filters
|
||||
Enabled: 'Kích hoạt',
|
||||
Name: 'Tên',
|
||||
'Filter URL': 'URL bộ lọc',
|
||||
'Rules count': 'Số quy tắc',
|
||||
'Last time updated': 'Cập nhật cuối',
|
||||
Actions: 'Thao tác',
|
||||
Delete: 'Xoá',
|
||||
'Filters and hosts blocklists': 'Danh sách bộ lọc và hosts',
|
||||
'AdGuard Home understands basic adblock rules and hosts files syntax.': 'AdGuard home hiểu các quy tắc chặn quảng cáo đơn giản và cú pháp file hosts',
|
||||
'No filters added': 'Không có bộ lọc nào được thêm',
|
||||
'Add filter': 'Thêm bộ lọc',
|
||||
Cancel: 'Huỷ',
|
||||
'Enter name': 'Nhập tên',
|
||||
'Enter URL': 'Nhập URL',
|
||||
'Check updates': 'Kiểm tra cập nhật',
|
||||
'New filter subscription': 'Đăng ký bộ lọc mới',
|
||||
'Enter a valid URL to a filter subscription or a hosts file.': 'Nhập URL hợp lệ của bộ lọc hoặc file hosts',
|
||||
'Custom filtering rules': 'Quy tắc lọc tuỳ chỉnh',
|
||||
'Enter one rule on a line. You can use either adblock rules or hosts files syntax.': 'Nhập mỗi quy tắc 1 dòng. Có thể sử dụng quy tắc chặn quảng cáo hoặc cú pháp file host',
|
||||
Examples: 'Ví dụ',
|
||||
'block access to the example.org domain and all its subdomains': 'Chặn truy cập tới tên miền example.org và tất cả tên miền con',
|
||||
'unblock access to the example.org domain and all its subdomains': 'Không chặn truy cập tới tên miền example.org và tất cả tên miền con',
|
||||
'AdGuard Home will now return 127.0.0.1 address for the example.org domain (but not its subdomains).': 'AdGuard Home sẽ phản hồi địa chỉ IP 127.0.0.1 cho tên miền example.org (không áp dụng tên miền con)',
|
||||
'! Here goes a comment': '! Đây là một chú thích',
|
||||
'just a comment': 'Chỉ là một chú thích',
|
||||
'# Also a comment': '# Cũng là một chú thích',
|
||||
// Logs
|
||||
Unblock: 'Bỏ chặn',
|
||||
Block: 'Chặn',
|
||||
Time: 'Thời gian',
|
||||
'Domain name': 'Tên miền',
|
||||
Type: 'Loại',
|
||||
Response: 'Phản hồi',
|
||||
Empty: 'Rỗng',
|
||||
'Show all': 'Hiện tất cả',
|
||||
'Show filtered': 'Chỉ hiện đã chặn',
|
||||
'No logs found': 'Không có lịch sử truy vấn',
|
||||
'Disable log': 'Tắt lịch sử truy vấn',
|
||||
'Download log file': 'Tải tập tin lịch sử truy vấn',
|
||||
Refresh: 'Làm mới',
|
||||
'Enable log': 'Bật lịch sử truy vấn',
|
||||
'Last 5000 DNS queries': '5000 truy vấn DNS gần nhất',
|
||||
Previous: 'Trang trước',
|
||||
Next: 'Trang sau',
|
||||
'Loading...': 'Đang tải...',
|
||||
Page: 'Trang',
|
||||
of: 'của',
|
||||
rows: 'hàng',
|
||||
},
|
||||
};
|
||||
|
||||
Reference in New Issue
Block a user